Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游民 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóumín] du dân; kẻ sống lang thang; dân sống rày đây mai đó。没有正当职业的人。
无业游民
người không có nghề nghiệp
无业游民
người không có nghề nghiệp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 游民 Tìm thêm nội dung cho: 游民
