Từ: 捐弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捐弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 捐弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[juānqì]
vứt bỏ; bỏ đi。抛弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 捐

quen:quen thân
quyên:quyên quán (bỏ quê quán)
quên:quên nhau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
捐弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 捐弃 Tìm thêm nội dung cho: 捐弃