Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhà ngục có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhà ngục:
Dịch nhà ngục sang tiếng Trung hiện đại:
大狱 《监牢。》囹圉; 狱; 笆篱子 《监狱。》
书
狴犴 《牢狱。狴犴本是传说中的一种走兽, 古代常把它的形象画在牢狱的门上。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà
| nhà | 伽: | nhà cửa |
| nhà | 家: | nhà cửa |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| nhà | 茹: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngục
| ngục | 獄: | ngục tối |

Tìm hình ảnh cho: nhà ngục Tìm thêm nội dung cho: nhà ngục
