Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱节 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōjié] tách rời; không ăn khớp。原来连接着的物体分开,借指原来联系着的事物失掉联系,或原来应该联系的事物没有联系起来。
管子焊得不好,容易脱节。
ống hàn không tốt, dễ bị rời ra.
理论与实践不能脱节。
lý luận và thực tiễn không thể tách rời.
管子焊得不好,容易脱节。
ống hàn không tốt, dễ bị rời ra.
理论与实践不能脱节。
lý luận và thực tiễn không thể tách rời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 脱节 Tìm thêm nội dung cho: 脱节
