Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸡公车 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīgōngchē] 方
xe cút-kít。独轮手推车。
xe cút-kít。独轮手推车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 鸡公车 Tìm thêm nội dung cho: 鸡公车
