Từ: 边缘科学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 边缘科学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 边缘科学 trong tiếng Trung hiện đại:

[biānyuánkēxué] khoa học liên ngành。以两种或多种学科为基础而发展起来的科学,例如地球化学就是以地质学和化学为基础的边缘科学。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 边

biên:biên giới; vô biên
bên:bên trong; bên trên
ven:ven sông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘

duyên:duyên dáng; duyên may; duyên phận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
边缘科学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 边缘科学 Tìm thêm nội dung cho: 边缘科学