Từ: 据点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 据点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 据点 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùdiǎn] cứ điểm; vị trí đổ bộ; đồn bót。军队用作战斗行动凭借的地点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 据

: 
cớ:bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ
cứ:cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
据点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 据点 Tìm thêm nội dung cho: 据点