Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 据点 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùdiǎn] cứ điểm; vị trí đổ bộ; đồn bót。军队用作战斗行动凭借的地点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 据
| cư | 据: | |
| cớ | 据: | bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ |
| cứ | 据: | cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 据点 Tìm thêm nội dung cho: 据点
