Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 适用 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyòng] dùng thích hợp。适合使用。
这套耕作方法,在我们这个地区也完全适用。
tại khu vực của chúng tôi thì phương pháp cấy trồng này có thể dùng thích hợp.
这套耕作方法,在我们这个地区也完全适用。
tại khu vực của chúng tôi thì phương pháp cấy trồng này có thể dùng thích hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 适用 Tìm thêm nội dung cho: 适用
