Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灯油 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngyóu] dầu thắp (thường chỉ dầu lửa)。点灯用的油,通常指煤油。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 灯油 Tìm thêm nội dung cho: 灯油
