Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 授时 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 授时:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 授时 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòushí] 1. đài thiên văn báo giờ; báo cáo thời gian chuẩn (của đài thiên văn)。某些天文台每天在一定的时间用无线电信号报告最精确的时间,这种工作叫授时。
2. lịch của chính phủ ban hành (thời xưa)。旧时指政府颁行历书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 授

thò:thò tay
thọ:thọ (ban cho, tặng)
thụ:thụ giáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết
授时 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 授时 Tìm thêm nội dung cho: 授时