Từ: 掌上电脑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掌上电脑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掌上电脑 trong tiếng Trung hiện đại:

Zhǎngshàng diànnǎo máy tính cầm tay palmtop

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌

chưởng:chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑

não:bộ não; đầu não
掌上电脑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掌上电脑 Tìm thêm nội dung cho: 掌上电脑