Từ: 排调 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排调:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 排 • 调

Nghĩa của 排调 trong tiếng Trung hiện đại:

[páitiáo] chế giễu; giễu cợt。嘲笑戏弄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai排:bẻ bai
bay排:bay bướm
bài排:an bài
bày排:bày đặt; bày biện
bầy排:một bầy; bầy vẽ
bời排:chơi bời; tơi bời
vài排:vài ba người
vời排:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều调:điều chế; điều khiển
điệu调:cường điệu; giai điệu; giọng điệu
排调 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排调 Tìm thêm nội dung cho: 排调