Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探秘 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànmì] tìm tòi bí mật; dò tìm bí mật。探索秘密或奥秘。
宇宙探秘
thăm dò bí mật trong vũ trụ
宇宙探秘
thăm dò bí mật trong vũ trụ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秘
| bí | 秘: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 探秘 Tìm thêm nội dung cho: 探秘
