Cao su chống va đập cửa

Từ: xải có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ xải:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xải

Dịch xải sang tiếng Trung hiện đại:

漆筐 《盛液体用的竹筐。》
xải tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xải Tìm thêm nội dung cho: xải