Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙碜 trong tiếng Trung hiện đại:
[yá·chen] 形
1. ê răng (vì nhai phải cát, sạn lẫn trong thức ăn)。食物中夹杂着砂子,2.嚼起来牙齿不3.舒服4.。
菜没有洗干净,有点儿牙碜。
rau rửa không sạch, hơi nhám.
2. khó nghe; chói tai (khi nghe những lời thô bỉ)。比喻言语粗鄙不6.堪入耳。
1. ê răng (vì nhai phải cát, sạn lẫn trong thức ăn)。食物中夹杂着砂子,2.嚼起来牙齿不3.舒服4.。
菜没有洗干净,有点儿牙碜。
rau rửa không sạch, hơi nhám.
2. khó nghe; chói tai (khi nghe những lời thô bỉ)。比喻言语粗鄙不6.堪入耳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碜
| sầm | 碜: | sầm (sạn làm ghê răng) |

Tìm hình ảnh cho: 牙碜 Tìm thêm nội dung cho: 牙碜
