Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兼备 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānbèi] gồm nhiều mặt; đủ cả; đầy đủ cả; vẹn toàn。同时具备两个或许多方面。
德才兼备。
tài đức vẹn toàn.
德才兼备。
tài đức vẹn toàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兼
| côm | 兼: | |
| cồm | 兼: | cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm |
| kem | 兼: | cúng kem (quỷ giữ hồn người chết) |
| kiêm | 兼: | kiêm nhiệm |
| kèm | 兼: | kèm cặp; kèm theo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 兼备 Tìm thêm nội dung cho: 兼备
