Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叨教 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāojiào] được chỉ bảo; được chỉ giáo。客套话,领教(受到指教,表示感谢)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨
| thao | 叨: | thao (được biệt đãi) |
| đao | 叨: | đao lao (nói dai) |
| đau | 叨: | đau đáu |
| đâu | 叨: | đâu nàỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 叨教 Tìm thêm nội dung cho: 叨教
