Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接力棒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēlìbàng] gậy; gậy chuyền tay (dùng trong chạy tiếp sức)。接力赛跑时使用的短棒,用木料或金属等制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |

Tìm hình ảnh cho: 接力棒 Tìm thêm nội dung cho: 接力棒
