Từ: 蹲坑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹲坑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蹲 • 坑

Nghĩa của 蹲坑 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūnkēng] 1. ngồi cầu。蹲在粪坑上(便溺)。
2. đào lỗ (trồng trọt)。指种菜时刨坑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲

tôn蹲:tôn (ngồi xổm)
đôn蹲:đôn hạ (ngồi xổm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑

ganh坑:ganh đua; ganh tị
khanh坑:thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)
蹲坑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蹲坑 Tìm thêm nội dung cho: 蹲坑