Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹲坑 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūnkēng] 1. ngồi cầu。蹲在粪坑上(便溺)。
2. đào lỗ (trồng trọt)。指种菜时刨坑。
2. đào lỗ (trồng trọt)。指种菜时刨坑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲
| tôn | 蹲: | tôn (ngồi xổm) |
| đôn | 蹲: | đôn hạ (ngồi xổm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |

Tìm hình ảnh cho: 蹲坑 Tìm thêm nội dung cho: 蹲坑
