Chữ 㛗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛗

[]

U+36D7, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qie1;
Việt bính: so1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛗


Chữ gần giống với 㛗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Chữ gần giống 㛗

Tự hình:

Tự hình chữ 㛗 Tự hình chữ 㛗 Tự hình chữ 㛗 Tự hình chữ 㛗

㛗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛗 Tìm thêm nội dung cho: 㛗