Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānqiǎo] 1. vừa vặn; đúng lúc; may mà。恰巧。
我们正在找他,偏巧他来了。
tôi đang tìm anh ấy, vừa may anh ấy đến.
2. mà (sự thực và hy vọng trái ngược nhau)。表示事实跟所希望或期待的恰恰相反。
我找他两次,偏巧都不在家。
tôi tìm hắn hai lần mà đều không có nhà.
我们正在找他,偏巧他来了。
tôi đang tìm anh ấy, vừa may anh ấy đến.
2. mà (sự thực và hy vọng trái ngược nhau)。表示事实跟所希望或期待的恰恰相反。
我找他两次,偏巧都不在家。
tôi tìm hắn hai lần mà đều không có nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 偏巧 Tìm thêm nội dung cho: 偏巧
