Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接援 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēyuán] tiếp viện; chi viện; tăng viện (quân sự)。接应援助(多用于军队)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |

Tìm hình ảnh cho: 接援 Tìm thêm nội dung cho: 接援
