Cao su chống va đập cửa

Từ: 搅拌机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搅拌机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搅拌机 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎobànjī] máy trộn bê-tông; máy trộn vữa。搅拌材料用的机器,一般指建筑工程上搅拌混凝土的机器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅

giao:giao động; giao hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌

bạn:bạn chuỷ (cãi lộn)
bắn:bắn súng; bắn tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
搅拌机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搅拌机 Tìm thêm nội dung cho: 搅拌机