Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 搅拌机 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎobànjī] máy trộn bê-tông; máy trộn vữa。搅拌材料用的机器,一般指建筑工程上搅拌混凝土的机器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅
| giao | 搅: | giao động; giao hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 搅拌机 Tìm thêm nội dung cho: 搅拌机
