Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 告便 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 告便:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 告便 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàobiàn] xin đi ra ngoài。婉辞,向人表示自己将要离开一会儿(多指上厕所)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 告

cáo:cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ
cáu:cáu bẳn, cáu kỉnh
kiếu:kiếu từ, xin kiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi
告便 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 告便 Tìm thêm nội dung cho: 告便