Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 告便 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàobiàn] xin đi ra ngoài。婉辞,向人表示自己将要离开一会儿(多指上厕所)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 告便 Tìm thêm nội dung cho: 告便
