Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 莽撞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莽撞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莽撞 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎngzhuàng] lỗ mãng; cục cằn; liều lĩnh。鲁莽冒失。
行动莽撞。
hàng động lỗ mãng.
恕我莽撞。
hãy tha thứ cho sự cục cằn của tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽

mãng:mãng mãng (um tùm)
mảng:mảng nghe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞

chàng:chàng chung (gõ chuông)
tràng:tràng (đâm vào)
莽撞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莽撞 Tìm thêm nội dung cho: 莽撞