Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莽撞 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎngzhuàng] lỗ mãng; cục cằn; liều lĩnh。鲁莽冒失。
行动莽撞。
hàng động lỗ mãng.
恕我莽撞。
hãy tha thứ cho sự cục cằn của tôi.
行动莽撞。
hàng động lỗ mãng.
恕我莽撞。
hãy tha thứ cho sự cục cằn của tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽
| mãng | 莽: | mãng mãng (um tùm) |
| mảng | 莽: | mảng nghe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 莽撞 Tìm thêm nội dung cho: 莽撞
