Cao su chống va đập cửa

Từ: 杌凳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杌凳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杌凳 trong tiếng Trung hiện đại:

[wùdèng] ghế con; ghế nhỏ (loại ghế đẩu thấp nhỏ)。(杌凳儿)杌子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杌

ngột:ngột ngạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凳

tắng:(cái ghế)
杌凳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杌凳 Tìm thêm nội dung cho: 杌凳