Từ: 驳运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驳运 trong tiếng Trung hiện đại:

[bóyùn]
chuyển hàng bằng sà-lan; tăng-bo。在岸与船、船与船之间用小船来往转运旅客或货物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
驳运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳运 Tìm thêm nội dung cho: 驳运