Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭碴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāchár] đáp lời; tiếp lời; phát biểu。同"答碴儿"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碴
| tra | 碴: | tra (giẫm mảnh sành) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 搭碴儿 Tìm thêm nội dung cho: 搭碴儿
