Từ: 搭碴儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搭碴儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搭碴儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāchár] đáp lời; tiếp lời; phát biểu。同"答碴儿"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp:ráp lại
tháp:tháp (nối thêm cho dài)
thắp:thắp đèn
đáp:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碴

tra:tra (giẫm mảnh sành)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
搭碴儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搭碴儿 Tìm thêm nội dung cho: 搭碴儿