Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不明 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùmíng] 1. không rõ; không biết; không chắc chắn; còn ngờ vực。不理解,为弄清。
不明事理
không rõ lý do
2. không phân biệt được; không hiểu。 没有理解或不懂得。
不明是非
không phân biệt phải trái
3. bất minh; không rõ; không biết (lai lịch)。尚未清除地辨明、确定或明确方位的。无明确方向的。
不明国籍的飞机
máy bay không rõ quốc tịch
4. tối tăm; khó hiểu; mù mịt; không rõ ràng (thơ ca, ý nghĩa)。(意思)含混的,含糊的。
不明事理
không rõ lý do
2. không phân biệt được; không hiểu。 没有理解或不懂得。
不明是非
không phân biệt phải trái
3. bất minh; không rõ; không biết (lai lịch)。尚未清除地辨明、确定或明确方位的。无明确方向的。
不明国籍的飞机
máy bay không rõ quốc tịch
4. tối tăm; khó hiểu; mù mịt; không rõ ràng (thơ ca, ý nghĩa)。(意思)含混的,含糊的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 不明 Tìm thêm nội dung cho: 不明
