Chữ 䤌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤌:

䤌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤌

䤌

Chiết tự chữ 䤌

[]

U+490C, tổng 17 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiang1;
Việt bính: coeng1;

䤌

Nghĩa Trung Việt của từ 䤌


Chữ gần giống với 䤌:

䤉, 䤊, 䤋, 䤌, 醞, 醡, 醢, 醣, 醤, 𨢇, 𨢕, 𨢟,

Dị thể chữ 䤌

𮠞,

Chữ gần giống 䤌

Tự hình:

Tự hình chữ 䤌 Tự hình chữ 䤌 Tự hình chữ 䤌 Tự hình chữ 䤌

䤌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤌 Tìm thêm nội dung cho: 䤌