Chữ 𤷭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤷭, chiết tự chữ ĐIẾC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤷭:

𤷭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤷭

𤷭

Chiết tự chữ 𤷭

[]

U+024DED, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤷭

Nghĩa Trung Việt của từ 𤷭


điếc, như "điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác" (vhn)

Chữ gần giống với 𤷭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 𤷭

Tự hình:

Tự hình chữ 𤷭 Tự hình chữ 𤷭 Tự hình chữ 𤷭 Tự hình chữ 𤷭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤷭

điếc𤷭:điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác
𤷭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤷭 Tìm thêm nội dung cho: 𤷭