Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 埲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埲, chiết tự chữ BỒNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埲:

埲 bồng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埲

Chiết tự chữ bồng bao gồm chữ 土 奉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

埲 cấu thành từ 2 chữ: 土, 奉
  • thổ, đỗ, độ
  • bổng, phụng, vụng
  • bồng [bồng]

    U+57F2, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: beng3, bang4;
    Việt bính: bong6 bung6 pung1;

    bồng

    Nghĩa Trung Việt của từ 埲

    (Danh) Bụi bặm, trần thổ.

    Chữ gần giống với 埲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Chữ gần giống 埲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埲 Tự hình chữ 埲 Tự hình chữ 埲 Tự hình chữ 埲

    埲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埲 Tìm thêm nội dung cho: 埲