Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭缝 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāfèng] khâu vắt。包缝针迹,锁缝针迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缝
| phùng | 缝: | phùng (may vá) |

Tìm hình ảnh cho: 搭缝 Tìm thêm nội dung cho: 搭缝
