Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摄卫 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèwèi] giữ sức khoẻ; giữ gìn sức khoẻ。保养身体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄
| nhiếp | 摄: | nhiếp chính, nhiếp ảnh |
| nhép | 摄: | lép nhép |
| nhẹp | 摄: | tẹp nhẹp |
| nép | 摄: | khép nép |
| nếp | 摄: | nề nếp; nếp áo |
| triếp | 摄: | triếp (nể sợ) |
| xếp | 摄: | xếp việc, quạt xếp, xếp chữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫
| vệ | 卫: | bảo vệ |

Tìm hình ảnh cho: 摄卫 Tìm thêm nội dung cho: 摄卫
