Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生效 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngxiào] có hiệu lực; có tác dụng。发生效力。
条约生效。
hiệp định có hiệu lực.
条约生效。
hiệp định có hiệu lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 生效 Tìm thêm nội dung cho: 生效
