Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 诏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 诏, chiết tự chữ CHIẾU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诏:
诏
Chiết tự chữ 诏
Biến thể phồn thể: 詔;
Pinyin: zhao4, kuang2, kuang4;
Việt bính: ziu3;
诏 chiếu
chiếu, như "chiếu chỉ" (gdhn)
Pinyin: zhao4, kuang2, kuang4;
Việt bính: ziu3;
诏 chiếu
Nghĩa Trung Việt của từ 诏
Giản thể của chữ 詔.chiếu, như "chiếu chỉ" (gdhn)
Nghĩa của 诏 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (詔)
[zhào]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 12
Hán Việt: CHIẾU
书
1. báo cho biết; nói cho biết; dạy bảo。告诉;告诫。
2. chiếu thư; chiếu chỉ。诏书。
下诏
hạ chiếu chỉ
Từ ghép:
诏书
[zhào]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 12
Hán Việt: CHIẾU
书
1. báo cho biết; nói cho biết; dạy bảo。告诉;告诫。
2. chiếu thư; chiếu chỉ。诏书。
下诏
hạ chiếu chỉ
Từ ghép:
诏书
Dị thể chữ 诏
詔,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诏
| chiếu | 诏: | chiếu chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 诏 Tìm thêm nội dung cho: 诏
