Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摄行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摄行:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摄行 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèxíng] thừa hành。代行职务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄

nhiếp:nhiếp chính, nhiếp ảnh
nhép:lép nhép
nhẹp:tẹp nhẹp
nép:khép nép
nếp:nề nếp; nếp áo
triếp:triếp (nể sợ)
xếp:xếp việc, quạt xếp, xếp chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
摄行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摄行 Tìm thêm nội dung cho: 摄行