Từ: 摄行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摄行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摄 • 行

Nghĩa của 摄行 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèxíng] thừa hành。代行职务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄

nhiếp摄:nhiếp chính, nhiếp ảnh
nhép摄:lép nhép
nhẹp摄:tẹp nhẹp
nép摄:khép nép
nếp摄:nề nếp; nếp áo
triếp摄:triếp (nể sợ)
xếp摄:xếp việc, quạt xếp, xếp chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
摄行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摄行 Tìm thêm nội dung cho: 摄行