Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆好 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎihǎo] liệt kê ưu điểm; kể sở trường; khoe điểm mạnh; kể công。数说优点、长处。
评功摆好
kể công
评功摆好
kể công
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 摆好 Tìm thêm nội dung cho: 摆好
