Từ: 屏隱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屏隱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bính ẩn
Vứt bỏ việc đời, lui về ở ẩn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱

ăng:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
ẩn:ẩn dật
ửng:đỏ ửng
屏隱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屏隱 Tìm thêm nội dung cho: 屏隱