Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摇摄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摇摄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摇摄 trong tiếng Trung hiện đại:

Yáoshè chụp lia máy panning

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摇

dao:dao động
dêu:chúa Dêu (chúa trời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄

nhiếp:nhiếp chính, nhiếp ảnh
nhép:lép nhép
nhẹp:tẹp nhẹp
nép:khép nép
nếp:nề nếp; nếp áo
triếp:triếp (nể sợ)
xếp:xếp việc, quạt xếp, xếp chữ
摇摄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摇摄 Tìm thêm nội dung cho: 摇摄