Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上半晌 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngbānshǎng] buổi sáng。(上半晌儿)上午;从清晨到中午。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晌
| thưởng | 晌: | thưởng (trưa; ban ngày) |

Tìm hình ảnh cho: 上半晌 Tìm thêm nội dung cho: 上半晌
