Cao su chống va đập cửa

Từ: 帮同 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帮同:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帮同 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāngtóng] cùng làm; góp một tay; góp sức. 帮助别人一同(做事)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮

bang:phỉ bang (bọn cướp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng
帮同 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帮同 Tìm thêm nội dung cho: 帮同