Từ: 占用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 占用:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 占 • 用

Nghĩa của 占用 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànyòng] chiếm dụng; chiếm giữ và sử dụng。占有并使用。
不能随便占用耕地。
không thể tuỳ tiện chiếm dụng đất canh tác.
占用一点儿时间,开个小会。
tranh thủ một ít thời gian, mở một cuộc họp nhỏ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 占

chem占:nói chem chép (nói luôn miệng)
chiêm占:chiêm bốc, chiêm tinh; Chiêm Thành (tên một nước thời xưa)
chiếm占:chiếm đoạt, chiếm cứ
chàm占:mặt nổi chàm
chím占:chúm chím
chúm占: 
chăm占:chăm (nước Chiêm thành); gạo chăm
chầm占:ôm chầm; chầm chậm
chắm占: 
chằm占:nhìn chằm chằm, ôm chằm
chẻm占: 
chễm占:chễm chệ
coi占:coi nhà; coi nhau như anh em; coi chừng; coi mắt; dễ coi; trông coi
giếm占:giấu giếm
xem占:xem qua, xem sách, xem hát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
占用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 占用 Tìm thêm nội dung cho: 占用