Chữ 㸷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸷:

㸷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸷

㸷

Chiết tự chữ 㸷

[]

U+3E37, tổng 10 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: si6;

㸷

Nghĩa Trung Việt của từ 㸷


Chữ gần giống với 㸷:

㸵, 㸶, 㸷, 㸸, 牶, 牷, 牸, 特, 牺,

Chữ gần giống 㸷

Tự hình:

Tự hình chữ 㸷 Tự hình chữ 㸷 Tự hình chữ 㸷 Tự hình chữ 㸷

㸷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸷 Tìm thêm nội dung cho: 㸷