Từ: 摈斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摈斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摈斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìnchì]
bài xích; gạt bỏ; chê bai (thường dùng cho người)。排斥(多用于人)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摈

tấn:tấn (không dùng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch
摈斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摈斥 Tìm thêm nội dung cho: 摈斥