Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摘记 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāijì] 1. trích ghi; ghi vắn tắt; trích ghi những nét chính。摘要记录。
报告很长,我只摘记了几个要点。
báo cáo rất dài, tôi chỉ trích ghi những điểm chính.
2. trích lục; trích。摘录。
报告很长,我只摘记了几个要点。
báo cáo rất dài, tôi chỉ trích ghi những điểm chính.
2. trích lục; trích。摘录。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摘
| trích | 摘: | trích lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |

Tìm hình ảnh cho: 摘记 Tìm thêm nội dung cho: 摘记
