Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 摩擦带 绝缘胶带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摩擦带 绝缘胶带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摩擦带 绝缘胶带 trong tiếng Trung hiện đại:

Mócā dài juéyuán jiāodài băng dán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦

sát:sát một bên
xát:cọ xát, xây xát, chà xát
xớt:chầy xớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缘

duyên:duyên dáng; duyên may; duyên phận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
摩擦带 绝缘胶带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摩擦带 绝缘胶带 Tìm thêm nội dung cho: 摩擦带 绝缘胶带