Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 生育 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngyù] sinh đẻ; sinh con。生孩子。
计划生育。
sinh đẻ có kế hoạch.
计划生育。
sinh đẻ có kế hoạch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 生育 Tìm thêm nội dung cho: 生育
