Từ: 雅致 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雅致:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雅致 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎ·zhi]
lịch sự tao nhã (ăn mặc, đồ dùng, nhà cửa...)。 (服饰、器物、房屋等)美观而不落俗套。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅

nhã:nhã nhặn
nhả: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 致

nhí:nhí nhảnh
trí:trí mạng
雅致 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雅致 Tìm thêm nội dung cho: 雅致